Chỉ số REUTERS/JEFFERIES CRB INDEX
RJ/CRB Index
Chỉ Số Hàng Hóa
Theo dõi biến động giá 19 loại hàng hóa futures trên thị trường quốc tế.
RJ/CRB Index Là Gì?
Reuters/Jefferies CRB Index
Chỉ số hàng hóa theo dõi sự biến động giá các hợp đồng futures của các loại hàng hóa trên các sàn được chỉ định. Đây là phiên bản thứ 10 của The Reuters – CRB Index với một số thay đổi vào năm 1995.
Nguồn: Bloomberg CRY:IND
Thành Phần Của Chỉ Số CRB
Chỉ số RJ/CRB do 19 loại hàng hóa cấu thành, giao dịch trên 5 sàn: NYMEX, CBOT, LME, CME, và COMEX. 19 loại hàng hóa này được chia thành 4 nhóm với tỷ trọng khác nhau.
Nhóm 1: Dầu (Petroleum)
WTI Crude Oil (23%)
Heating Oil (5%)
Unleaded Gas (5%)
Nhóm 2: Kim Loại & Nông Sản
Natural Gas, Corn, Soybean
Live Cattle, Gold, Aluminum
Copper
Nhóm 3: Thực Phẩm
Sugar (5%)
Cotton, Cocoa, Coffee
(mỗi loại 5%)
Nhóm 4: Hàng Hóa Khác
Nickel, Wheat, Lean Hogs
Orange Juice, Silver
(mỗi loại 1%)
Bảng Chi Tiết Các Loại Hàng Hóa
Danh Sách 19 Loại Hàng Hóa Trong Chỉ Số CRB
| Loại hàng hóa | Tỷ trọng | Tháng giao dịch | Sàn |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1: Dầu – Tổng 33% | |||
| WTI Crude Oil (Dầu thô) | 23% | Jan – Dec | NYMEX |
| Heating Oil (Dầu hỏa) | 5% | Jan – Dec | NYMEX |
| Unleaded Gas (Xăng) | 5% | Jan – Dec | NYMEX |
| Nhóm 2: Tài sản thanh khoản – Tổng 42% | |||
| Natural Gas (Khí thiên nhiên) | 6% | Jan -Dec | NYMEX |
| Corn (Ngô) | 6% | Mar, May, Jun, Sep, Dec | CBOT |
| Soybean (Đậu nành) | 6% | Jan, Mar, May, Jun, Nov | CBOT |
| Live Cattle (Gia súc) | 6% | Feb, Apr, Jun, Aug, Oct, Dec | CME |
| Gold (Vàng) | 6% | Feb, Apr, Jun, Aug, Dec | COMEX |
| Aluminum (Nhôm) | 6% | Mar, Jun, Sep, Dec | LME |
| Copper (Đồng) | 6% | Mar, May, Jun, Sep, Dec | COMEX |
| Nhóm 3: Hàng hóa có tính thanh khoản cao – Tổng 20% | |||
| Sugar (Đường) | 5% | Mar, May, Jun, Oct | NYBOT |
| Cotton (Vải Cotton) | 5% | Mar, May, Jun, Dec | NYBOT |
| Cocoa (Ca cao) | 5% | Mar, May, Jun, Sep, Dec | NYBOT |
| Coffee (Cà phê) | 5% | Mar, May, Jun, Sep, Dec | NYBOT |
| Nhóm 4: Các loại hàng hóa khác – Tổng 5% | |||
| Nickel (Niken) | 1% | Mar, Jun, Sep, Dec | LME |
| Wheat (Lúa mì) | 1% | Mar, May, Jun, Sep, Dec | CBOT |
| Lean Hogs (Heo thịt) | 1% | Feb, Apr, Jun, Aug, Oct, Dec | CME |
| Orange Juice (Nước cam) | 1% | Jan, Mar, May, Jun, Nov | NYBOT |
| Silver (Bạc) | 1% | Mar, May, Jun, Sep, Dec | COMEX |
Ứng Dụng Của Chỉ Số CRB
📊 Các Ứng Dụng Chính
- So sánh sự thể hiện giá trị hàng hóa với các loại tài sản khác
- Theo dõi mức giá hợp đồng tương lai của các loại hàng hóa trong rổ
- Sự biến động của chỉ số CRB ảnh hưởng đến tình hình chung của các thị trường tài chính khác như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ
- Đầu tư thông qua việc mua bán hợp đồng tương lai chỉ số RJ/CRB trên sàn NYBOT
Cà Phê Và Chỉ Số CRB
Do cà phê nằm trong rổ hàng hóa mà RJ/CRB theo dõi nên có sự ảnh hưởng rất lớn của sự thay đổi chỉ số RJ/CRB đối với cà phê. Tuy nhiên, không thể hoàn toàn xem CRB là kim chỉ nam cho sự biến động giá của cà phê.
💡 Lưu ý: Để dự đoán xu hướng biến động giá của cà phê, cần dựa trên các thông tin tổng hợp khác nhau, không chỉ riêng chỉ số CRB.
Blog Ngoại Hối
Chúc các bạn giao dịch an toàn và thành công!
Mở Tài Khoản Exness Ngay Hôm Nay
Đăng ký tài khoản Exness và bắt đầu giao dịch ngay
Link đăng ký:
https://one.exnessonelink.com/a/sbbgol58
Nhập Mã Đối Tác khi đăng ký:
sbbgol58
Hỗ Trợ Từ Blog Ngoại Hối
Đội ngũ Blog Ngoại Hối hỗ trợ bạn 24/7
0988 628 995
@doananhcuong
Cảnh báo rủi ro: Giao dịch ngoại hối (Forex), vàng và các công cụ tài chính có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao. Bạn có thể mất nhiều hơn số vốn ban đầu. Chỉ nên giao dịch với số tiền bạn có thể afford để mất.





